Hệ thống phủ nhiệt cưỡng bức kết hợp với cơ chế phân tách kép tạo ra hạt ổn định, lớp phủ đồng đều, giảm khả năng hấp thụ dầu và tăng độ tương thích với nhựa. Phù hợp cho nhựa Taical, hạt nhựa tái chế và các ứng dụng có chi phí hiệu quả.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dây chuyền sản xuất | Máy nghiền thủy lực – công nghệ Đài Loan |
| Công nghệ phủ bề mặt | Phun axit stearic nóng + trộn cưỡng bức |
| Năng suất (ước tính tại THNA) | ~5.000 – 6.000 tấn/tháng |
| Kích thước hạt trung bình (D50) | 4 – 6 μm |
| Kích thước hạt lớn nhất (D97) | ≤ 15 μm |
| Độ trắng (ISO) | ≥ 98% |
| Độ sáng (Hunter L) | ≥ 96% |
| Hàm lượng CaCO₃ | ≥ 98.5% |
| Tỷ lệ bao phủ axit stearic | 0.8 – 1.2% |
| Độ bao phủ bề mặt | 97 – 98.5% |
| Độ hấp thụ dầu | 18 – 23 g/100g (giảm so với sản phẩm chưa phủ) |
| Độ ẩm | ≤ 0.20% |
| pH | 8.3 – 8.8 |
| Khả năng phân tán trong nhựa | Tốt – phù hợp cho PP, PE, PVC |
| Màu sắc | Bột trắng mịn, màu sắc đồng đều |
| Ứng dụng tiêu biểu | Nhựa Taical, ống nhựa, hạt nhựa thông dụng |
| Đóng gói | Bao PE/PP 25kg hoặc bao Jumbo 1.000kg |